Danh mục sản phẩm
Hổ trợ trực tuyến

Ms Hằng - 0919938959

Nhật Thy - 0979291220
Sản phẩm tiêu biểu
Máy cắt plasma Maxpro 200 Hypertherm
Máy hàn KRII-200/350/500 Panasonic
Máy cắt plasma Powermax 65 Hypertherm
Máy cắt plasma Powermax 30XP Hypertherm
Tin tức
Pages Nhật Thy
Liên kết website
Rao vặt - Tuyển dụng
Thống kê
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
Máy hàn KRII-200/350/500 Panasonic
KR2
Panasonic
Máy hàn hồ quang điện cực nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ, sử dụng được đồng thời khí bảo vệ là CO2, khí Argon nguyên chất hoặc khí trộn Argon + CO2. Thiết bị đã được nhiệt đới hoá phù hợp với điều kiện sản xuất Việt Nam. Sử dụng công nghệ điều khiển Thyristor, độ ồn thấp, dòng hàn ổn định...
0919938959
Đặc điểm
Hệ máy hàn CO2/MAG/MIG điều khiển bằng Thyristor, PANA AUTO KR SERIES, hệ thống máy hàn bán tự động với bộ điều khiển từ xa không dây.
Hệ thống thiết bị hoạt động với đầy đủ tính năng linh hoạt
- Dễ dàng điều chỉnh bằng bộ điều khiển từ xa
- Hồ quang tự điều chỉnh khi thay đổi khoảng cách vùng nóng chảy
- Sử dụng 3 loại dây hàn có đường kính khác nhau
- Bảo vệ ngắn mạch là chức năng đặt sẵn trên máy
- Dòng hàn và điện áp hàn khi kết thúc dễ dàng điều chỉnh được- Làm sạch bép hàn và điều chỉnh thời gian cháy ngược
Các tính năng nổi trội:
- Bảng điều khiển tích hợp các tính năng dễ dàng quan sát và dễ vận hành
- Nhờ công nghệ độc đáo của Panasonic, nên giảm được bắn toé và ổn định hồ quang
- Thiết lập chế độ vận hành dễ dàng ngay cả đối với người vận hành ít có kinh nghiệm
- Thiết bị đã được nhiệt đới hoá phù hợp với điều kiện sản xuất Việt Nam
Thông số kỹ thuật
Nguồn hàn DC |
YD -200KR2 |
YD -350KR2 |
YD -500KR2 |
Phương pháp điều khiển |
Thyristor |
Thyristor |
Thyristor |
Nguồn vào |
3pha/380V |
3pha/380V |
3pha/380V |
Công suất định mức( kVA) |
7.6 ( 6.5kW) |
18.1( 16.2kW) |
31.9( 28.1kW) |
Tần số ( Hz) |
50/60 |
50/60 |
50/60 |
Dòng hàn ra (A) |
50-200 |
60-350 |
60-500 |
Dòng Carter(A) |
50-200 |
60-350 |
60-500 |
Điện áp ra(V) |
15-25 |
16-36 |
16-46 |
Điện áp Carter (V) |
15-25 |
16-36 |
16-46 |
Chu kỳ làm việc(%) |
60 |
50 |
60 |
Loại dây hàn sử dụng |
Đặc/ lõi thuốc |
Đặc/ lõi thuốc |
Đặc/ lõi thuốc |
Bộ cấp dây |
YW-35KB |
YW-35KB |
YW-50KB |
Đường kính dây hàn(mm) |
0.8/0.9/1.0/1.2 |
0.8/0.9/1.0/1.2 |
1.2/1.4/1.6 |
Chiều dài cáp(m) |
15 |
15 |
15 |
Loại mỏ hàn |
YT-20CS3 |
YT-35CS3 |
YT-50CS3 |
Chiều dài súng hàn(m) |
3 |
3 |
3 |
Bình luận
Sản phẩm cùng loại